AIDF-NEXA Training Program

Project Init + Create RD

Điều kiện: Đã hoàn thành Day 2, đã hiểu SoT & Template

Lịch trình tổng thể

月 09/03 火 10/03 水 11/03 木 12/03 金 13/03 土日 月 16/03 火 17/03 水 18/03
AM
10~12
FARE 3日目
実践・後処理
★ Day 3
Init+RD
nexa-sample-1
Day 4
BD→DD
nexa-sample-1
Day 5
DD→Code
nexa-sample-1
Day 6
Code→Test
nexa-sample-1
- Day 7
RD→DD
nexa-sample-2
Day 8
PoC実践
BD→DD→Code
コース完了
レビュー
PM
16~17
演習レビュー
(オンライン)
演習レビュー
(オンライン)
- 演習レビュー
(オンライン)
コース完了
レビュー

★ 今日は Day 3(10/03):プロジェクト初期化 → RD 生成 → Git 提出

Chương trình

Giờ Chủ đề Thời lượng
10:00 Ôn tập Day 2 5 分
10:05 Khởi tạo dự án 15 分
10:20 Lý thuyết tạo RD 15 分
🔄 休憩 5 分 / 🔄 NGHỈ GIẢI LAO 5 PHÚT
10:40 Thực hành: Tạo RD + Review 40 分
11:20 Git Workflow 15 分
11:35 Thực hành: Nộp sản phẩm 20 分
11:55 Tổng kết + Q&A 5 分

Lý thuyết + Thực hành

PHẦN 1: KHỞI TẠO DỰ ÁN

10:00 - 10:35

Ôn tập Day 2

Day 2 bạn đã học:

   SoT 4 quy tắc: Nguồn duy nhất + Mới nhất + Sao chép + Không sửa Input

   5 loại template: Màn hình, API, DB, BD tổng thể, Phi chức năng

   Mẫu prompt: dùng @ chỉ file + 1 màn hình/lần + review rồi mới tiếp

Hôm nay: Khởi tạo dự án → Tạo RD → Nộp

Cấu trúc dự án NEXA

nexa-sample-1/
│
│   ※ 入力 Input               ← Tài liệu đầu vào (SoT gốc) — KHÔNG ĐƯỢC SỬA
│
├── 01_要件定義/                 ← RD: Requirements Definition
│   ├── 90_Input/               ← SoT copy từ Input
│   └── 91_Output/              ← RD do AI tạo
│
├── 02_基本設計/                 ← BD: Basic Design
│   ├── 90_Input/               ← SoT copy từ RD
│   └── 91_Output/              ← BD do AI tạo
│
├── 03_詳細設計/                 ← DD: Detail Design
├── 04_実装/                     ← Code Implementation
├── 05_テスト/                   ← Test
│
├── .claude/                     ← NEXA Skills + Commands
│   ├── skills/                  ← /rd:generate, /bd:generate, etc.
│   └── commands/                ← Slash commands
│
└── CLAUDE.md                    ← Project config

Luồng SoT qua các phase

00_Input/                          01_要件定義/
                                                                │
                                                    Tạo 7 file:
                                                    ├── 00_rd-summary.md
                                                    ├── 01_use-cases.md
                                                    ├── 02_business-rules.md
                                                    ├── 03_screen-inventory.md
                                                    ├── 04_api-inventory.md
                                                    ├── 05_table-inventory.md
                                                    └── 06_non-functional.md

Quy tắc SoT:

  • ルール3 (コピー): Input は原本のコピー → 編集不可
    Rule 3 (Copy): Input là bản copy của gốc → KHÔNG sửa
  • ルール4 (生成): Output は AI が生成 → レビュー後に修正可能
    Rule 4 (Generate): Output do AI tạo → Sửa được SAU khi review

Khởi tạo dự án

Lệnh khởi tạo:

Mở project trong Claude Code
cd nexa-sample-1

Chạy khởi tạo
/init-project

Khởi tạo sẽ:

  1. フォルダ確認 — 00_Input 〜 05_テスト の構造チェック
    Kiểm tra thư mục — cấu trúc 00_Input đến 05_テスト
  2. SoT コピー — 00_Input → 01_要件定義/90_Input/ へコピー
    Copy SoT — từ 00_Input sang 01_要件定義/90_Input/
  3. CLAUDE.md 確認 — プロジェクト設定 (tech stack, naming rules)
    Kiểm tra CLAUDE.md — cấu hình project

⚠️ 90_Input にファイルがない = RD生成できない! / 90_Input trống = Không tạo được RD!

PHẦN 2: TẠO RD

10:20 - 11:20

RD là gì?

RD (Requirements Definition) = 要件定義 / RD = Định nghĩa yêu cầu

Tại sao RD quan trọng?

  • RD なし → BD が曖昧 → DD が不完全 → コードにバグ
    Không RD → BD mơ hồ → DD thiếu → Code lỗi
  • RD = パイプラインの基盤 / RD = nền tảng pipeline

3 Lệnh tạo RD

Bước 1: Tạo

/rd:generate

→ 90_Input/ を読み、7ファイルを 91_Output/ に生成
→ Đọc 90_Input/, tạo 7 file vào 91_Output/

Bước 2: Review

/rd:review

→ 10項目チェック → スコア (x/10) → PASS/WARN/FAIL レポート
→ Kiểm tra 10 mục → Điểm (x/10) → Báo cáo PASS/WARN/FAIL

Bước 3: Fix → Review lại

Fix FAIL → /rd:review → Fix WARN → /rd:review → Score ≥ 9/10

Quality Gate 1: RD score ≥ 9/10 → được sang BD phase

10 Mục kiểm tra RD

# Mục kiểm tra Kết quả
1 Mọi feature có Use Case PASS/FAIL
2 Mọi screen có trong inventory PASS/FAIL
3 Mọi API có trong inventory PASS/WARN
4 Mọi table có trong inventory PASS/FAIL
5 Link 2 chiều Feature ↔ Screen PASS/FAIL
6 Link 2 chiều Screen ↔ API PASS/FAIL
7 Use Case có Alternative Flow PASS/WARN
8 Có Validation Rule PASS/WARN
9 Non-functional đã định nghĩa PASS/FAIL
10 Output đúng template PASS/FAIL

FAIL = 必須修正 / FAIL = BẮT BUỘC sửa | WARN = 推奨修正 / WARN = Nên sửa

Lỗi RD thường gặp

# Lỗi Hậu quả Cách sửa
1 Screen-API 相互参照の誤り / Sai cross-reference Screen↔API Thiếu API khi làm BD Sửa đúng API-ID
2 API カウント不一致 / Số API không khớp Summary ≠ thực tế Cập nhật count
3 代替フローなし / Thiếu Alternative Flow Thiếu xử lý lỗi Thêm flow 3a.
4 バリデーション BR なし / Thiếu Business Rule validation Lỗ hổng bảo mật Thêm BR-XXX

Fix FAIL trước → Fix WARN sau → Review lại

PHẦN 3: THỰC HÀNH TẠO RD

10:40 - 11:20

Thực hành: Các bước tạo RD

Chuẩn bị

cd nexa-sample-1
Kiểm tra file input

Tạo RD

/rd:generate

Kiểm tra: 7 file

Review lần đầu

/rd:review

Ghi nhận score + kết quả

Sửa lỗi
Fix FAIL → Fix WARN → Commit mỗi lần

Review lại → Final ≥ 9/10

⚠️ 困ったらトレーナーに質問 / Khó khăn: hỏi trainer

PHẦN 4: Git Workflow + Nộp sản phẩm

11:20 - 11:55

Tổng quan Git Workflow

main ──→ trainee/mori/cp1-rd ──→ commit v0 ──→ fix ──→ fix ──→ final ──→ push ──→ PR
              │                      │           │       │        │          │       │
              ▼                      ▼           ▼       ▼        ▼          ▼       ▼
          Tạo nhánh             Gen v0       Fix FAIL Fix WARN Final review  Push    Tạo PR

3 nguyên tắc:

  1. 生成直後にコミット → v0チェックポイント(修正前の状態を保存)
    Commit ngay sau gen → checkpoint v0 (lưu trạng thái trước khi sửa)
  2. 修正ごとにコミット → 変更履歴を記録(何を・なぜ修正したか)
    Mỗi lần sửa commit riêng → log thay đổi (sửa gì, tại sao)
  3. 最終レビュー合格後にPR → レビュー依頼
    Sau final review đạt → tạo PR

Tạo nhánh + Commit v0

Naming convention:

trainee/<名前>/<チェックポイント>
例: trainee/mori/cp1-rd
Phase Tên nhánh
RD(要件定義) trainee/mori/cp1-rd
BD(基本設計) trainee/mori/cp2-bd
DD + Backend trainee/mori/cp3-dd-backend
Full App trainee/mori/cp4-full-app

Commit v0 (ngay sau gen):

git checkout -b trainee/mori/cp1-rd
git add 01_要件定義/
git commit -m "docs(rd): v0 initial RD generation

- Generated by: /rd:generate
- 7 files created in 01_要件定義/91_Output/
- Score: not yet reviewed"

Review → Fix → Commit

Commit score review:

/rd:review
git add -A
git commit -m "docs(rd): v0 review score 7/10

- PASS: 6, WARN: 3, FAIL: 1
- FAIL: Screen-API cross-reference errors"

Fix FAIL → Commit:

git add -A
git commit -m "fix(rd): fix Screen-API cross-reference errors

- SCREEN-003: API-007 → API-014
- SCREEN-008: added API-018 (GET members)
- F-003, F-006 traceability corrected"

Fix WARN → Commit:

git add -A
git commit -m "fix(rd): add missing alt flows and business rules

- UC-002: added alt flow for token failure
- Added BR-006, BR-007
- API count 16 → 18"

Final → Push → PR

Final review:

Xác nhận ≥ 9/10
git add -A
git commit -m "docs(rd): final review score 10/10

- All 10 checks PASS"

Push + Tạo PR:

git push -u origin trainee/mori/cp1-rd

gh pr create --base main \
  --title "docs(rd): RD completion — mori" \
  --body "## Summary
- Final score: 10/10
## Review History
| Version | Score | PASS | WARN | FAIL |
|---------|-------|------|------|------|
| v0      | 7/10  | 6    | 3    | 1    |
| final   | 10/10 | 10   | 0    | 0    |"

Git Log mẫu (khi hoàn thành)

f6g7h8i (HEAD -> trainee/mori/cp1-rd) docs(rd): final review score 10/10
d4e5f6g fix(rd): add missing alt flows and business rules
b2c3d4e fix(rd): fix Screen-API cross-reference errors
9a0b1c2 docs(rd): v0 review score 7/10
a1b2c3d docs(rd): v0 initial RD generation

Checklist:

# Mục kiểm tra Bắt buộc
1 Có commit v0 gen ✅ 必須
2 Có commit review score ✅ 必須
3 Fix commit có message chi tiết ✅ 必須
4 Final score ≥ 9/10 ✅ 必須
5 Đã tạo PR ✅ 必須

Báo cáo Backlog Ticket

Tiêu đề: [TRAINING] RD完了報告 — 森

## 概要

|---|-----------------|------|----------------------------------|

|-------------|--------|------|------|------|
| final       | 10/10  | 10   | 0    | 0    |

- Branch: trainee/mori/cp1-rd
- PR: (URL)

(自由記述 / Tự do viết)

Tiêu chí chấm điểm

Tiêu chí Điểm Mô tả
RD final score 40% /rd:review 最終結果 (x/10 × 4)
Git workflow 20% checkpoint commit、メッセージ規約
Fix quality 20% 正確・完全・新規バグなし
Backlog report 10% フォーマット準拠、明確
PR quality 10% タイトル・本文・チェックリスト
Tổng 100%
Điểm Đánh giá
90-100 A Xuất sắc
80-89 B Tốt
70-79 C Đạt
< 70 D Cần cải thiện

Kiểm tra nhanh

Q1: SoT Rule 3 (Copy) nghĩa là gì?
Copy output sang chỗ khác

  • b) Input là bản copy → KHÔNG sửa ✅
    Backup toàn bộ

Q2: Nếu /rd:review cho 6/10, bước tiếp theo?
Sang BD luôn

  • b) Fix FAIL → Fix WARN → Review lại ✅
    Tạo lại từ đầu

Q3: Khi nào tạo commit v0?
Sau review
Sau fix

  • c) Ngay sau gen, TRƯỚC khi fix ✅

Tổng kết + Xem trước Day 4

Hôm nay đã học:

  • Cấu trúc dự án NEXA
  • Luồng SoT: Input → 90_Input (copy) → 91_Output (generate)
  • Tạo RD: /rd:generate → /rd:review → fix → score ≥ 9/10
  • Git workflow: branch → v0 → fix → push → PR

Day 4 / Ngày 4:

  • Tạo BD (Basic Design)
  • Tạo DD (Detail Design)

Hẹn gặp lại Day 4!

Tạo BD + Tạo DD

Chào mừng mọi người đến với Day 3 — hôm nay chúng ta bắt đầu thực hành thực sự. Đầu tiên khởi tạo dự án NEXA, sau đó tạo RD (Requirements Definition) — tài liệu yêu cầu đầu tiên trong pipeline. Cuối buổi sẽ thực hiện Git workflow chuyên nghiệp để nộp sản phẩm.

Đây là lịch trình tổng thể. Hôm nay Day 3 — khởi tạo dự án NEXA, tạo RD, và nộp qua Git workflow. Ngày mai Day 4 tiếp tục BD→DD. Day 5 DD→Code. Day 6 Code→Test. Tuần sau chuyển sang nexa-sample-2, rồi PoC thực tế. Buổi chiều 16:00 là review online.

Chương trình Day 3: 35 phút lý thuyết, 1 giờ 25 phút thực hành. Phần 1 ôn Day 2 rồi học khởi tạo dự án và RD generation. Phần 2 thực hành tạo RD, review, fix, rồi Git workflow nộp sản phẩm. Tỷ lệ thực hành cao hơn ngày trước — hôm nay tập trung làm.

Bắt đầu với phần khởi tạo dự án NEXA. Hiểu cấu trúc thư mục, cách setup Claude Code, và quy trình tạo RD.

Ôn tập nhanh Day 2: 4 quy tắc SoT, 5 loại template, mẫu prompt hiệu quả. Hôm nay chúng ta sẽ áp dụng tất cả: khởi tạo dự án NEXA đúng cấu trúc, tạo RD (yêu cầu hệ thống), review và sửa cho đạt điểm, rồi nộp qua Git workflow.

Cấu trúc dự án NEXA theo mô hình waterfall Nhật Bản. 00_Input chứa tài liệu đầu vào gốc — đây là SoT source of truth, TUYỆT ĐỐI KHÔNG SỬA. Từ 01 đến 05 là các phase phát triển. Mỗi phase có 90_Input (SoT copy từ phase trước) và 91_Output (do AI tạo). Thư mục .claude chứa NEXA skills và commands. CLAUDE.md là project config.

Luồng SoT: file requirements.md từ 00_Input được copy vào 01_要件定義/90_Input — đây là SoT rule 3, bản copy không được sửa. Từ 90_Input, chạy /rd:generate tạo 7 file output: summary, use cases, business rules, screen inventory, API inventory, table inventory, non-functional. Đây là SoT rule 4 — output do AI tạo, có thể sửa sau khi review.

Khởi tạo dự án có 3 bước. Bước 1: kiểm tra thư mục — đảm bảo cấu trúc đúng. Bước 2: copy SoT — file yêu cầu từ 00_Input sang 01_要件定義/90_Input. Đây là bước quan trọng nhất — nếu 90_Input trống, không thể tạo RD. Bước 3: kiểm tra CLAUDE.md — xác nhận cấu hình project đúng. Dùng lệnh /init-project để tự động hóa.

Phần quan trọng nhất hôm nay: tạo RD. Chúng ta sẽ học lý thuyết 15 phút, rồi thực hành 40 phút. RD là tài liệu yêu cầu — nền tảng cho toàn bộ pipeline.

RD là Requirements Definition — tài liệu yêu cầu. Từ file input mô tả chức năng ("cần chức năng đăng nhập", "quản lý task"...), AI phân tích và tạo ra 7 tài liệu chi tiết: use cases, business rules, screen inventory, API inventory, table inventory, non-functional requirements. RD là nền tảng — nếu RD sai thì toàn bộ pipeline sai theo.

3 lệnh RD: generate, review, fix. Bước 1 /rd:generate đọc input và tạo 7 file. Bước 2 /rd:review kiểm tra 10 mục và cho điểm. Bước 3 sửa lỗi FAIL trước, WARN sau, rồi review lại. Mục tiêu: đạt ≥ 9/10 — đây là Quality Gate 1, chưa đạt thì không được sang BD.

10 mục kiểm tra. Mục 1-2: kiểm tra use case và screen có đầy đủ. Mục 3-4: API và table inventory. Mục 5-6: liên kết 2 chiều giữa feature/screen/API — đây thường là chỗ lỗi nhiều nhất. Mục 7-8: alternative flow và validation rule — thường là WARN. Mục 9-10: non-functional và template format. FAIL phải sửa bắt buộc, WARN nên sửa để tăng điểm.

4 lỗi phổ biến nhất. Lỗi 1: Screen-API cross-reference sai — ví dụ SCREEN-003 tham chiếu API-007 nhưng đúng ra phải là API-014. Lỗi 2: summary ghi 16 API nhưng thực tế có 17. Lỗi 3: Use Case thiếu alternative flow — ví dụ UC-002 logout không có flow khi xóa token thất bại. Lỗi 4: field thiếu business rule — display_name không có max length. Sửa theo thứ tự: FAIL trước, WARN sau.

Bắt đầu thực hành. Mỗi người sẽ tự tay khởi tạo dự án, tạo RD, review, fix, cho đến khi score ≥ 9/10. Đây là 40 phút làm việc thực tế với NEXA.

Thực hành 40 phút, 5 bước. Bước 1: chuẩn bị — mở project, kiểm tra input có file chưa. Bước 2: chạy /rd:generate — chờ AI tạo 7 file. Bước 3: chạy /rd:review — xem score và kết quả. Bước 4: sửa lỗi — FAIL trước, WARN sau, commit mỗi lần sửa. Bước 5: review lại, đạt ≥ 9/10. Ai gặp khó khăn hỏi trainer — đừng ngồi stuck quá lâu.

Phần cuối: Git workflow chuyên nghiệp. Các bạn sẽ tách nhánh, commit theo checkpoint, push, tạo PR, và viết báo cáo Backlog. Kết quả sẽ được chấm điểm.

Đây là toàn bộ Git workflow. 3 nguyên tắc: commit ngay sau gen để có checkpoint v0, commit mỗi lần sửa để log quá trình, tạo PR sau khi final review đạt.

Bước 1: tạo nhánh theo quy tắc trainee/tên/checkpoint. Bước 2: commit v0 ngay sau khi gen — TRƯỚC khi sửa. Commit message format: type(scope): description.

Bước 3 gồm 3 phần. 3a: commit score. 3b: sửa FAIL, commit riêng. 3c: sửa WARN, commit riêng. Mỗi commit message mô tả cụ thể sửa gì.

Bước 4: review cuối, score ≥ 9/10, commit. Bước 5: push + tạo PR. PR body chứa bảng Review History.

Git log mẫu: 5 commits đúng thứ tự. Checklist 5 điểm bắt buộc. Reviewer sẽ kiểm tra tất cả.

Backlog ticket: title format [TRAINING] RD完了報告 — tên. Nội dung gồm bảng task, score history, branch/PR info, và phần 所感・学び tự viết.

5 tiêu chí: RD score 40%, Git workflow 20%, Fix quality 20%, Backlog report 10%, PR quality 10%. A là 90+, D là dưới 70.

3 câu kiểm tra. Câu 1: SoT Rule 3 — Input là bản copy, không sửa. Câu 2: Score dưới 9 thì fix FAIL trước, WARN sau, review lại. Câu 3: v0 commit ngay sau gen, trước khi sửa bất cứ gì.

Tổng kết Day 3: hiểu cấu trúc dự án NEXA, luồng SoT qua các phase, thực hành tạo RD và đạt quality gate, thực hiện Git workflow chuyên nghiệp. Day 4 tiếp tục với BD generation và DD generation.

Hẹn gặp lại Day 4! Chúng ta sẽ tạo BD và DD — từ yêu cầu sang thiết kế tổng thể rồi thiết kế chi tiết. Hãy ôn lại SoT rules và RD output — đó là input cho BD. Cảm ơn mọi người!