Chào mừng mọi người đến với Day 3 — hôm nay chúng ta bắt đầu thực hành thực sự. Đầu tiên khởi tạo dự án NEXA, sau đó tạo RD (Requirements Definition) — tài liệu yêu cầu đầu tiên trong pipeline. Cuối buổi sẽ thực hiện Git workflow chuyên nghiệp để nộp sản phẩm.
Đây là lịch trình tổng thể. Hôm nay Day 3 — khởi tạo dự án NEXA, tạo RD, và nộp qua Git workflow. Ngày mai Day 4 tiếp tục BD→DD. Day 5 DD→Code. Day 6 Code→Test. Tuần sau chuyển sang nexa-sample-2, rồi PoC thực tế. Buổi chiều 16:00 là review online.
Chương trình Day 3: 35 phút lý thuyết, 1 giờ 25 phút thực hành. Phần 1 ôn Day 2 rồi học khởi tạo dự án và RD generation. Phần 2 thực hành tạo RD, review, fix, rồi Git workflow nộp sản phẩm. Tỷ lệ thực hành cao hơn ngày trước — hôm nay tập trung làm.
Bắt đầu với phần khởi tạo dự án NEXA. Hiểu cấu trúc thư mục, cách setup Claude Code, và quy trình tạo RD.
Ôn tập nhanh Day 2: 4 quy tắc SoT, 5 loại template, mẫu prompt hiệu quả. Hôm nay chúng ta sẽ áp dụng tất cả: khởi tạo dự án NEXA đúng cấu trúc, tạo RD (yêu cầu hệ thống), review và sửa cho đạt điểm, rồi nộp qua Git workflow.
Cấu trúc dự án NEXA theo mô hình waterfall Nhật Bản. 00_Input chứa tài liệu đầu vào gốc — đây là SoT source of truth, TUYỆT ĐỐI KHÔNG SỬA. Từ 01 đến 05 là các phase phát triển. Mỗi phase có 90_Input (SoT copy từ phase trước) và 91_Output (do AI tạo). Thư mục .claude chứa NEXA skills và commands. CLAUDE.md là project config.
Luồng SoT: file requirements.md từ 00_Input được copy vào 01_要件定義/90_Input — đây là SoT rule 3, bản copy không được sửa. Từ 90_Input, chạy /rd:generate tạo 7 file output: summary, use cases, business rules, screen inventory, API inventory, table inventory, non-functional. Đây là SoT rule 4 — output do AI tạo, có thể sửa sau khi review.
Khởi tạo dự án có 3 bước. Bước 1: kiểm tra thư mục — đảm bảo cấu trúc đúng. Bước 2: copy SoT — file yêu cầu từ 00_Input sang 01_要件定義/90_Input. Đây là bước quan trọng nhất — nếu 90_Input trống, không thể tạo RD. Bước 3: kiểm tra CLAUDE.md — xác nhận cấu hình project đúng. Dùng lệnh /init-project để tự động hóa.
Phần quan trọng nhất hôm nay: tạo RD. Chúng ta sẽ học lý thuyết 15 phút, rồi thực hành 40 phút. RD là tài liệu yêu cầu — nền tảng cho toàn bộ pipeline.
RD là Requirements Definition — tài liệu yêu cầu. Từ file input mô tả chức năng ("cần chức năng đăng nhập", "quản lý task"...), AI phân tích và tạo ra 7 tài liệu chi tiết: use cases, business rules, screen inventory, API inventory, table inventory, non-functional requirements. RD là nền tảng — nếu RD sai thì toàn bộ pipeline sai theo.
3 lệnh RD: generate, review, fix. Bước 1 /rd:generate đọc input và tạo 7 file. Bước 2 /rd:review kiểm tra 10 mục và cho điểm. Bước 3 sửa lỗi FAIL trước, WARN sau, rồi review lại. Mục tiêu: đạt ≥ 9/10 — đây là Quality Gate 1, chưa đạt thì không được sang BD.
10 mục kiểm tra. Mục 1-2: kiểm tra use case và screen có đầy đủ. Mục 3-4: API và table inventory. Mục 5-6: liên kết 2 chiều giữa feature/screen/API — đây thường là chỗ lỗi nhiều nhất. Mục 7-8: alternative flow và validation rule — thường là WARN. Mục 9-10: non-functional và template format. FAIL phải sửa bắt buộc, WARN nên sửa để tăng điểm.
4 lỗi phổ biến nhất. Lỗi 1: Screen-API cross-reference sai — ví dụ SCREEN-003 tham chiếu API-007 nhưng đúng ra phải là API-014. Lỗi 2: summary ghi 16 API nhưng thực tế có 17. Lỗi 3: Use Case thiếu alternative flow — ví dụ UC-002 logout không có flow khi xóa token thất bại. Lỗi 4: field thiếu business rule — display_name không có max length. Sửa theo thứ tự: FAIL trước, WARN sau.
Bắt đầu thực hành. Mỗi người sẽ tự tay khởi tạo dự án, tạo RD, review, fix, cho đến khi score ≥ 9/10. Đây là 40 phút làm việc thực tế với NEXA.
Thực hành 40 phút, 5 bước. Bước 1: chuẩn bị — mở project, kiểm tra input có file chưa. Bước 2: chạy /rd:generate — chờ AI tạo 7 file. Bước 3: chạy /rd:review — xem score và kết quả. Bước 4: sửa lỗi — FAIL trước, WARN sau, commit mỗi lần sửa. Bước 5: review lại, đạt ≥ 9/10. Ai gặp khó khăn hỏi trainer — đừng ngồi stuck quá lâu.
Phần cuối: Git workflow chuyên nghiệp. Các bạn sẽ tách nhánh, commit theo checkpoint, push, tạo PR, và viết báo cáo Backlog. Kết quả sẽ được chấm điểm.
Đây là toàn bộ Git workflow. 3 nguyên tắc: commit ngay sau gen để có checkpoint v0, commit mỗi lần sửa để log quá trình, tạo PR sau khi final review đạt.
Bước 1: tạo nhánh theo quy tắc trainee/tên/checkpoint. Bước 2: commit v0 ngay sau khi gen — TRƯỚC khi sửa. Commit message format: type(scope): description.
Bước 4: review cuối, score ≥ 9/10, commit. Bước 5: push + tạo PR. PR body chứa bảng Review History.
Git log mẫu: 5 commits đúng thứ tự. Checklist 5 điểm bắt buộc. Reviewer sẽ kiểm tra tất cả.
Backlog ticket: title format [TRAINING] RD完了報告 — tên. Nội dung gồm bảng task, score history, branch/PR info, và phần 所感・学び tự viết.
5 tiêu chí: RD score 40%, Git workflow 20%, Fix quality 20%, Backlog report 10%, PR quality 10%. A là 90+, D là dưới 70.
3 câu kiểm tra. Câu 1: SoT Rule 3 — Input là bản copy, không sửa. Câu 2: Score dưới 9 thì fix FAIL trước, WARN sau, review lại. Câu 3: v0 commit ngay sau gen, trước khi sửa bất cứ gì.
Tổng kết Day 3: hiểu cấu trúc dự án NEXA, luồng SoT qua các phase, thực hành tạo RD và đạt quality gate, thực hiện Git workflow chuyên nghiệp. Day 4 tiếp tục với BD generation và DD generation.
Hẹn gặp lại Day 4! Chúng ta sẽ tạo BD và DD — từ yêu cầu sang thiết kế tổng thể rồi thiết kế chi tiết. Hãy ôn lại SoT rules và RD output — đó là input cho BD. Cảm ơn mọi người!